TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обня́ться

thể hoàn thành
obnjátʹsja[ɐbˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обня́ться nghĩa là ôm nhau.

Nghĩa của обня́ться

Thể hoàn thành của обнима́ться.

Động từ

  1. Ôm nhau.

Cặp thể của обня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обня́ться

NgôiTương lai
яобниму́сь
тыобни́мешься
он / она́ / оно́обни́мется
мыобни́мемся
выобни́метесь
они́обни́мутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обня́лся
Giống cái (она́)обняла́сь
Giống trung (оно́)обняло́сь
Số nhiều (они́)обняли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обними́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обними́тесь

Câu ví dụ với обня́ться

  • Они обнялись. Họ đã ôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3895832

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обняться nghĩa là gì?

обняться (động từ) nghĩa là ôm nhau.

обняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обня́ться (phiên âm Latinh obnjátʹsja, IPA [ɐbˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.