обню́хать
Dấu sắc trên обню́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обню́хать nghĩa là ngửi khắp, đánh hơi khắp.
Nghĩa của обню́хать
Thể hoàn thành của обню́хивать.
Động từ
- Ngửi khắp, đánh hơi khắp.
Cặp thể của обню́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обню́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обню́хаю |
| ты | обню́хаешь |
| он / она́ / оно́ | обню́хает |
| мы | обню́хаем |
| вы | обню́хаете |
| они́ | обню́хают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обню́хал |
| Giống cái (она́) | обню́хала |
| Giống trung (оно́) | обню́хало |
| Số nhiều (они́) | обню́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обню́хай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обню́хайте |
Câu hỏi thường gặp
обнюхать nghĩa là gì?
обнюхать (động từ) nghĩa là ngửi khắp, đánh hơi khắp.
обнюхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обню́хать (phiên âm Latinh obnjúxatʹ, IPA [ɐbˈnʲuxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.