TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обню́хивать

thể chưa hoàn thành
obnjúxivatʹ[ɐbˈnʲʉxʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обню́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обню́хивать nghĩa là ngửi khắp, đánh hơi khắp.

Nghĩa của обню́хивать

Động từ

  1. Ngửi khắp, đánh hơi khắp.

Cặp thể của обню́хивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обню́хивать

NgôiHiện tại
яобню́хиваю
тыобню́хиваешь
он / она́ / оно́обню́хивает
мыобню́хиваем
выобню́хиваете
они́обню́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обнюхивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обню́хивал
Giống cái (она́)обню́хивала
Giống trung (оно́)обню́хивало
Số nhiều (они́)обню́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обню́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обню́хивайте

Câu hỏi thường gặp

обнюхивать nghĩa là gì?

обнюхивать (động từ) nghĩa là ngửi khắp, đánh hơi khắp.

обнюхивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обню́хивать (phiên âm Latinh obnjúxivatʹ, IPA [ɐbˈnʲʉxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.