обобщи́ть
Dấu sắc trên обобщи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обобщи́ть nghĩa là tổng hợp, hợp nhất, tổng kết, tổng quát.
Nghĩa của обобщи́ть
Thể hoàn thành của обобща́ть.
Động từ
- Tổng hợp, hợp nhất, thống nhất.
- Tổng kết, tổng quát [hóa], khái quát [hóa].
- Tóm lược, tóm tắt, tóm lại.
Cặp thể của обобщи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обобщи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обобщу́ |
| ты | обобщи́шь |
| он / она́ / оно́ | обобщи́т |
| мы | обобщи́м |
| вы | обобщи́те |
| они́ | обобща́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обобщи́л |
| Giống cái (она́) | обобщи́ла |
| Giống trung (оно́) | обобщи́ло |
| Số nhiều (они́) | обобщи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обобщи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обобщи́те |
Câu hỏi thường gặp
обобщить nghĩa là gì?
обобщить (động từ) nghĩa là tổng hợp, hợp nhất, tổng kết, tổng quát.
обобщить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обобщи́ть (phiên âm Latinh obobščítʹ, IPA [ɐbɐpˈɕːitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.