TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обобществить

thể hoàn thành
obobščestvitʹ giọng máy của trình duyệt

обобществить nghĩa là xã hội hóa, công cộng hóa.

Nghĩa của обобществить

Nghĩa lấy theo mục обобществлять.

Động từ

  1. Xã hội hóa, công cộng hóa, công hữu hóa, tập thể hóa.

Câu hỏi thường gặp

обобществить nghĩa là gì?

обобществить (động từ) nghĩa là xã hội hóa, công cộng hóa.

обобществить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обобществить (phiên âm Latinh obobščestvitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.