обобществля́ть
Dấu sắc trên обобществля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обобществля́ть nghĩa là xã hội hóa, công cộng hóa.
Nghĩa của обобществля́ть
Động từ
- Xã hội hóa, công cộng hóa, công hữu hóa, tập thể hóa.
Cặp thể của обобществля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обобществля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обобществля́ю |
| ты | обобществля́ешь |
| он / она́ / оно́ | обобществля́ет |
| мы | обобществля́ем |
| вы | обобществля́ете |
| они́ | обобществля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обобществлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обобществля́л |
| Giống cái (она́) | обобществля́ла |
| Giống trung (оно́) | обобществля́ло |
| Số nhiều (они́) | обобществля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обобществля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обобществля́йте |
Câu hỏi thường gặp
обобществлять nghĩa là gì?
обобществлять (động từ) nghĩa là xã hội hóa, công cộng hóa.
обобществлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обобществля́ть (phiên âm Latinh obobščestvljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.