TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обогна́ть

thể hoàn thành
obognátʹ[ɐbɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обогна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обогна́ть nghĩa là vượt quá, đuổi vượt, vượt.

Nghĩa của обогна́ть

Thể hoàn thành của обгоня́ть.

Động từ

  1. Vượt quá, đuổi vượt, vượt hơn, vượt; (nghĩa bóng) vượt, hơn.
  2. Vượt.

Cặp thể của обогна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обогна́ть

NgôiTương lai
яобгоню́
тыобго́нишь
он / она́ / оно́обго́нит
мыобго́ним
выобго́ните
они́обго́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обогна́л
Giống cái (она́)обогнала́
Giống trung (оно́)обогна́ло
Số nhiều (они́)обогна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обгони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обгони́те

Họ từ của обогна́ть

Câu hỏi thường gặp

обогнать nghĩa là gì?

обогнать (động từ) nghĩa là vượt quá, đuổi vượt, vượt.

обогнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обогна́ть (phiên âm Latinh obognátʹ, IPA [ɐbɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.