обогна́ть
Dấu sắc trên обогна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обогна́ть nghĩa là vượt quá, đuổi vượt, vượt.
Nghĩa của обогна́ть
Thể hoàn thành của обгоня́ть.
Động từ
- Vượt quá, đuổi vượt, vượt hơn, vượt; (nghĩa bóng) vượt, hơn.
- Vượt.
Cặp thể của обогна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обогна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обгоню́ |
| ты | обго́нишь |
| он / она́ / оно́ | обго́нит |
| мы | обго́ним |
| вы | обго́ните |
| они́ | обго́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обогна́л |
| Giống cái (она́) | обогнала́ |
| Giống trung (оно́) | обогна́ло |
| Số nhiều (они́) | обогна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обгони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обгони́те |
Họ từ của обогна́ть
Câu hỏi thường gặp
обогнать nghĩa là gì?
обогнать (động từ) nghĩa là vượt quá, đuổi vượt, vượt.
обогнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обогна́ть (phiên âm Latinh obognátʹ, IPA [ɐbɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.