ободри́ть
Dấu sắc trên ободри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ободри́ть nghĩa là động viên, khích lệ.
Nghĩa của ободри́ть
Thể hoàn thành của ободря́ть.
Động từ
- Động viên, khích lệ, khuyến khích, làm sảng khoái, làm tươi tỉnh, làm phấn khởi; (успокаивать) làm yên tâm, làm yên lòng.
Cặp thể của ободри́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ободри́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ободрю́ |
| ты | ободри́шь |
| он / она́ / оно́ | ободри́т |
| мы | ободри́м |
| вы | ободри́те |
| они́ | ободря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ободри́л |
| Giống cái (она́) | ободри́ла |
| Giống trung (оно́) | ободри́ло |
| Số nhiều (они́) | ободри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ободри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ободри́те |
Câu hỏi thường gặp
ободрить nghĩa là gì?
ободрить (động từ) nghĩa là động viên, khích lệ.
ободрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ободри́ть (phiên âm Latinh obodrítʹ, IPA [ɐbɐˈdrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.