TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ободря́ть

thể chưa hoàn thành
obodrjátʹ[ɐbɐˈdrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ободря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ободря́ть nghĩa là động viên, khích lệ.

Nghĩa của ободря́ть

Động từ

  1. Động viên, khích lệ, khuyến khích, làm sảng khoái, làm tươi tỉnh, làm phấn khởi; (успокаивать) làm yên tâm, làm yên lòng.

Cặp thể của ободря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ободря́ть

NgôiHiện tại
яободря́ю
тыободря́ешь
он / она́ / оно́ободря́ет
мыободря́ем
выободря́ете
они́ободря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ободрять.

Quá khứ

Giống đực (он)ободря́л
Giống cái (она́)ободря́ла
Giống trung (оно́)ободря́ло
Số nhiều (они́)ободря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ободря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ободря́йте

Câu hỏi thường gặp

ободрять nghĩa là gì?

ободрять (động từ) nghĩa là động viên, khích lệ.

ободрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ободря́ть (phiên âm Latinh obodrjátʹ, IPA [ɐbɐˈdrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.