ободря́ться
Dấu sắc trên ободря́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ободря́ться nghĩa là sảng khoái lên, tưởi tỉnh lên.
Nghĩa của ободря́ться
Động từ
- Sảng khoái lên, tưởi tỉnh lên, phấn khởi lên, tin tưởng hơn.
Cặp thể của ободря́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ободря́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ободря́юсь |
| ты | ободря́ешься |
| он / она́ / оно́ | ободря́ется |
| мы | ободря́емся |
| вы | ободря́етесь |
| они́ | ободря́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ободряться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ободря́лся |
| Giống cái (она́) | ободря́лась |
| Giống trung (оно́) | ободря́лось |
| Số nhiều (они́) | ободря́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ободря́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ободря́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
ободряться nghĩa là gì?
ободряться (động từ) nghĩa là sảng khoái lên, tưởi tỉnh lên.
ободряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ободря́ться (phiên âm Latinh obodrjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.