обо́з
giống đựcbất động vật
obóz[ɐˈbos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên обо́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обо́з nghĩa là đoàn xe ngựa, đoàn xe tải.
Nghĩa của обо́з
Danh từ
- Đoàn xe ngựa, đoàn xe tải, đoàn xe.
- quân sự Đoàn xe, đoàn vận tải.
- санита́рный обо́зđoàn xe quân y (cứu thương)
- артиллери́йский обо́зđoàn vận tải (đoàn xe) pháo binh
- тяну́ться(быть, плести́сь) в обо́зе — lẽo đẽo sau đuôi, lẹt đẹt sau chót, làm đèn đỏ
Biến cách của обо́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обо́з | обо́зы |
| Sinh cách кого? чего? | обо́за | обо́зов |
| Tặng cách кому? чему? | обо́зу | обо́зам |
| Đối cách кого? что? | обо́з | обо́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | обо́зом | обо́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | обо́зе | обо́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của обо́з
Câu hỏi thường gặp
обоз nghĩa là gì?
обоз (danh từ) nghĩa là đoàn xe ngựa, đoàn xe tải.
обоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обо́з (phiên âm Latinh obóz, IPA [ɐˈbos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.