TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обожествля́ть

thể chưa hoàn thành
obožestvljátʹ[ɐbəʐɨstˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обожествля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обожествля́ть nghĩa là thần thánh hóa, thần hóa.

Nghĩa của обожествля́ть

Động từ

  1. Thần thánh hóa, thần hóa, tôn thờ, thờ phụng, sùng phụng, sùng bái. + đối cách

Cặp thể của обожествля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обожествля́ть

NgôiHiện tại
яобожествля́ю
тыобожествля́ешь
он / она́ / оно́обожествля́ет
мыобожествля́ем
выобожествля́ете
они́обожествля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обожествлять.

Quá khứ

Giống đực (он)обожествля́л
Giống cái (она́)обожествля́ла
Giống trung (оно́)обожествля́ло
Số nhiều (они́)обожествля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обожествля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обожествля́йте

Câu hỏi thường gặp

обожествлять nghĩa là gì?

обожествлять (động từ) nghĩa là thần thánh hóa, thần hóa.

обожествлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обожествля́ть (phiên âm Latinh obožestvljátʹ, IPA [ɐbəʐɨstˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.