обожествля́ть
Dấu sắc trên обожествля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обожествля́ть nghĩa là thần thánh hóa, thần hóa.
Nghĩa của обожествля́ть
Động từ
- Thần thánh hóa, thần hóa, tôn thờ, thờ phụng, sùng phụng, sùng bái. + đối cách
Cặp thể của обожествля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обожествля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обожествля́ю |
| ты | обожествля́ешь |
| он / она́ / оно́ | обожествля́ет |
| мы | обожествля́ем |
| вы | обожествля́ете |
| они́ | обожествля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обожествлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обожествля́л |
| Giống cái (она́) | обожествля́ла |
| Giống trung (оно́) | обожествля́ло |
| Số nhiều (они́) | обожествля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обожествля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обожествля́йте |
Câu hỏi thường gặp
обожествлять nghĩa là gì?
обожествлять (động từ) nghĩa là thần thánh hóa, thần hóa.
обожествлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обожествля́ть (phiên âm Latinh obožestvljátʹ, IPA [ɐbəʐɨstˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.