TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обознаваться

thể chưa hoàn thành
oboznavatʹsja giọng máy của trình duyệt

обознаваться nghĩa là lầm lẫn, nhầm lẫn.

Nghĩa của обознаваться

Động từ

  1. Lầm lẫn, nhầm lẫn, lẫn lộn, lầm, nhầm.
    • прости́те, я обозна́лся!xin lỗi, tôi lầm (nhầm)!

Cặp thể của обознаваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

обознаваться nghĩa là gì?

обознаваться (động từ) nghĩa là lầm lẫn, nhầm lẫn.

обознаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обознаваться (phiên âm Latinh oboznavatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.