обознаваться
thể chưa hoàn thành
oboznavatʹsja
giọng máy của trình duyệt
обознаваться nghĩa là lầm lẫn, nhầm lẫn.
Nghĩa của обознаваться
Động từ
- Lầm lẫn, nhầm lẫn, lẫn lộn, lầm, nhầm.
- прости́те, я обозна́лся!xin lỗi, tôi lầm (nhầm)!
Cặp thể của обознаваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
обознаваться nghĩa là gì?
обознаваться (động từ) nghĩa là lầm lẫn, nhầm lẫn.
обознаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обознаваться (phiên âm Latinh oboznavatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.