обозна́ться
Dấu sắc trên обозна́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обозна́ться nghĩa là lầm lẫn, nhầm lẫn.
Nghĩa của обозна́ться
Thể hoàn thành của обознаваться.
Động từ
- Lầm lẫn, nhầm lẫn, lẫn lộn, lầm, nhầm.
- Nhầm lẫn.
Cặp thể của обозна́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обозна́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обозна́юсь |
| ты | обозна́ешься |
| он / она́ / оно́ | обозна́ется |
| мы | обозна́емся |
| вы | обозна́етесь |
| они́ | обозна́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обозна́лся |
| Giống cái (она́) | обозна́лась |
| Giống trung (оно́) | обозна́лось |
| Số nhiều (они́) | обозна́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обозна́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обозна́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обозна́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
обознаться nghĩa là gì?
обознаться (động từ) nghĩa là lầm lẫn, nhầm lẫn.
обознаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обозна́ться (phiên âm Latinh oboznátʹsja, IPA [ɐbɐzˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.