TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обозна́ться

thể hoàn thành
oboznátʹsja[ɐbɐzˈnat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обозна́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обозна́ться nghĩa là lầm lẫn, nhầm lẫn.

Nghĩa của обозна́ться

Thể hoàn thành của обознаваться.

Động từ

  1. Lầm lẫn, nhầm lẫn, lẫn lộn, lầm, nhầm.
  2. Nhầm lẫn.

Cặp thể của обозна́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обозна́ться

NgôiTương lai
яобозна́юсь
тыобозна́ешься
он / она́ / оно́обозна́ется
мыобозна́емся
выобозна́етесь
они́обозна́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обозна́лся
Giống cái (она́)обозна́лась
Giống trung (оно́)обозна́лось
Số nhiều (они́)обозна́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обозна́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обозна́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обозна́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

обознаться nghĩa là gì?

обознаться (động từ) nghĩa là lầm lẫn, nhầm lẫn.

обознаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обозна́ться (phiên âm Latinh oboznátʹsja, IPA [ɐbɐzˈnat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.