обозрева́ть
Dấu sắc trên обозрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обозрева́ть nghĩa là nhìn chung, quan sát.
Nghĩa của обозрева́ть
Động từ
- Nhìn chung, xem xét, quan sát.
- перен.quan sát, khảo cứu, nghiên cứu, bình luận, điểm qua
Cặp thể của обозрева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обозрева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обозрева́ю |
| ты | обозрева́ешь |
| он / она́ / оно́ | обозрева́ет |
| мы | обозрева́ем |
| вы | обозрева́ете |
| они́ | обозрева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обозревать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обозрева́л |
| Giống cái (она́) | обозрева́ла |
| Giống trung (оно́) | обозрева́ло |
| Số nhiều (они́) | обозрева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обозрева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обозрева́йте |
Họ từ của обозрева́ть
Câu hỏi thường gặp
обозревать nghĩa là gì?
обозревать (động từ) nghĩa là nhìn chung, quan sát.
обозревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обозрева́ть (phiên âm Latinh obozrevátʹ, IPA [ɐbəzrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.