TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обозрева́ть

thể chưa hoàn thành
obozrevátʹ[ɐbəzrʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обозрева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обозрева́ть nghĩa là nhìn chung, quan sát.

Nghĩa của обозрева́ть

Động từ

  1. Nhìn chung, xem xét, quan sát.
    • перен.quan sát, khảo cứu, nghiên cứu, bình luận, điểm qua

Cặp thể của обозрева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обозрева́ть

NgôiHiện tại
яобозрева́ю
тыобозрева́ешь
он / она́ / оно́обозрева́ет
мыобозрева́ем
выобозрева́ете
они́обозрева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обозревать.

Quá khứ

Giống đực (он)обозрева́л
Giống cái (она́)обозрева́ла
Giống trung (оно́)обозрева́ло
Số nhiều (они́)обозрева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обозрева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обозрева́йте

Họ từ của обозрева́ть

Câu hỏi thường gặp

обозревать nghĩa là gì?

обозревать (động từ) nghĩa là nhìn chung, quan sát.

обозревать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обозрева́ть (phiên âm Latinh obozrevátʹ, IPA [ɐbəzrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.