обра́доваться
Dấu sắc trên обра́доваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обра́доваться nghĩa là mừng, vui.
Nghĩa của обра́доваться
Thể hoàn thành của ра́доваться.
Động từ
- Mừng, vui, vui mừng, sung sướng, hân hoan; (Д) vui mừng (mừng rỡ, sung sướng) vì...
Cặp thể của обра́доваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обра́доваться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обра́дуюсь |
| ты | обра́дуешься |
| он / она́ / оно́ | обра́дуется |
| мы | обра́дуемся |
| вы | обра́дуетесь |
| они́ | обра́дуются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обра́довался |
| Giống cái (она́) | обра́довалась |
| Giống trung (оно́) | обра́довалось |
| Số nhiều (они́) | обра́довались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обра́дуйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обра́дуйтесь |
Câu ví dụ với обра́доваться
- Она этому не обрадовалась. Cô ấy đã không vui về chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13938051
- Он этому не обрадовался. Anh ấy đã không vui về điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13938054
- Он обрадовался новостям. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1731030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обрадоваться nghĩa là gì?
обрадоваться (động từ) nghĩa là mừng, vui.
обрадоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обра́доваться (phiên âm Latinh obrádovatʹsja, IPA [ɐˈbradəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.