образо́вывать
Dấu sắc trên образо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
образо́вывать nghĩa là làm thành, tạo thành.
Nghĩa của образо́вывать
Động từ
- Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức, thiết lập.
Cặp thể của образо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ образо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | образо́вываю |
| ты | образо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | образо́вывает |
| мы | образо́вываем |
| вы | образо́вываете |
| они́ | образо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + образовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | образо́вывал |
| Giống cái (она́) | образо́вывала |
| Giống trung (оно́) | образо́вывало |
| Số nhiều (они́) | образо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | образо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | образо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
образовывать nghĩa là gì?
образовывать (động từ) nghĩa là làm thành, tạo thành.
образовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là образо́вывать (phiên âm Latinh obrazóvyvatʹ, IPA [ɐbrɐˈzovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.