TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

образо́вывать

thể chưa hoàn thành
obrazóvyvatʹ[ɐbrɐˈzovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên образо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

образо́вывать nghĩa là làm thành, tạo thành.

Nghĩa của образо́вывать

Động từ

  1. Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức, thiết lập.

Cặp thể của образо́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ образо́вывать

NgôiHiện tại
яобразо́вываю
тыобразо́вываешь
он / она́ / оно́образо́вывает
мыобразо́вываем
выобразо́вываете
они́образо́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + образовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)образо́вывал
Giống cái (она́)образо́вывала
Giống trung (оно́)образо́вывало
Số nhiều (они́)образо́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)образо́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)образо́вывайте

Câu hỏi thường gặp

образовывать nghĩa là gì?

образовывать (động từ) nghĩa là làm thành, tạo thành.

образовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là образо́вывать (phiên âm Latinh obrazóvyvatʹ, IPA [ɐbrɐˈzovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.