обремени́ть
Dấu sắc trên обремени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обремени́ть nghĩa là làm vất vả.
Nghĩa của обремени́ть
Thể hoàn thành của обременя́ть.
Động từ
- Làm vất vả (khó khăn, khổ sở, nặng nhọc, khó nhọc, nặng nề).
Cặp thể của обремени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обремени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обременю́ |
| ты | обремени́шь |
| он / она́ / оно́ | обремени́т |
| мы | обремени́м |
| вы | обремени́те |
| они́ | обременя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обремени́л |
| Giống cái (она́) | обремени́ла |
| Giống trung (оно́) | обремени́ло |
| Số nhiều (они́) | обремени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обремени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обремени́те |
Họ từ của обремени́ть
Câu hỏi thường gặp
обременить nghĩa là gì?
обременить (động từ) nghĩa là làm vất vả.
обременить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обремени́ть (phiên âm Latinh obremenítʹ, IPA [ɐbrʲɪmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.