обрисова́ться
Dấu sắc trên обрисова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрисова́ться nghĩa là nổi rõ lên, rõ lên.
Nghĩa của обрисова́ться
Thể hoàn thành của обрисо́вываться.
Động từ
- Nổi rõ lên, rõ lên, hiện ra, lộ ra.
Cặp thể của обрисова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обрисова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обрису́юсь |
| ты | обрису́ешься |
| он / она́ / оно́ | обрису́ется |
| мы | обрису́емся |
| вы | обрису́етесь |
| они́ | обрису́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обрисова́лся |
| Giống cái (она́) | обрисова́лась |
| Giống trung (оно́) | обрисова́лось |
| Số nhiều (они́) | обрисова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обрису́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обрису́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
обрисоваться nghĩa là gì?
обрисоваться (động từ) nghĩa là nổi rõ lên, rõ lên.
обрисоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрисова́ться (phiên âm Latinh obrisovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.