обрисо́вывать
Dấu sắc trên обрисо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрисо́вывать nghĩa là vẽ phác, phác họa, bó sát, ôm sát.
Nghĩa của обрисо́вывать
Động từ
- очерчивать Vẽ phác, phác họa.
- облегать-ободежде Bó sát, ôm sát, nịt sát, sát.
- пла́тьте хорошо́ обрисо́вывает её фигу́руchiếc áo dài ôm sát thân hình nàng, chiếc áo dài làm nổi thân hình chị ấy
- перен.phác qua, mô tả, miêu tả, tả
- обрисова́ть своё положе́ниеtả lại tình hình của mình
Cặp thể của обрисо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обрисо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обрисо́вываю |
| ты | обрисо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | обрисо́вывает |
| мы | обрисо́вываем |
| вы | обрисо́вываете |
| они́ | обрисо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обрисовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обрисо́вывал |
| Giống cái (она́) | обрисо́вывала |
| Giống trung (оно́) | обрисо́вывало |
| Số nhiều (они́) | обрисо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обрисо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обрисо́вывайте |
Họ từ của обрисо́вывать
Câu hỏi thường gặp
обрисовывать nghĩa là gì?
обрисовывать (động từ) nghĩa là vẽ phác, phác họa, bó sát, ôm sát.
обрисовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрисо́вывать (phiên âm Latinh obrisóvyvatʹ, IPA [ɐbrʲɪˈsovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.