TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

урони́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uronítʹ[ʊrɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên урони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

урони́ть nghĩa là buông rơi, để rơi, gục, chúc.

Nghĩa của урони́ть

Thể hoàn thành của роня́ть.

Động từ

  1. Buông rơi, để rơi, đánh rơi, làm rơi, đánh rớt.
  2. Gục, chúc, buông thõng.
  3. Buông rơi.

Cặp thể của урони́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ урони́ть

NgôiTương lai
яуроню́
тыуро́нишь
он / она́ / оно́уро́нит
мыуро́ним
выуро́ните
они́уро́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)урони́л
Giống cái (она́)урони́ла
Giống trung (оно́)урони́ло
Số nhiều (они́)урони́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)урони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)урони́те

Câu ví dụ với урони́ть

  • Я уронил яблоко. Tôi đã đánh rơi quả táo của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4627622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уронить nghĩa là gì?

уронить (động từ) nghĩa là buông rơi, để rơi, gục, chúc.

уронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là урони́ть (phiên âm Latinh uronítʹ, IPA [ʊrɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.