обручи́ть
Dấu sắc trên обручи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обручи́ть nghĩa là làm lễ đính hôn.
Nghĩa của обручи́ть
Thể hoàn thành của обруча́ть.
Động từ
- Làm lễ đính hôn.
Cặp thể của обручи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обручи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обручу́ |
| ты | обручи́шь |
| он / она́ / оно́ | обручи́т |
| мы | обручи́м |
| вы | обручи́те |
| они́ | обруча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обручи́л |
| Giống cái (она́) | обручи́ла |
| Giống trung (оно́) | обручи́ло |
| Số nhiều (они́) | обручи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обручи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обручи́те |
Câu hỏi thường gặp
обручить nghĩa là gì?
обручить (động từ) nghĩa là làm lễ đính hôn.
обручить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обручи́ть (phiên âm Latinh obručítʹ, IPA [ɐbrʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.