TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обсади́ть

thể hoàn thành
obsadítʹ[ɐpsɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обсади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обсади́ть nghĩa là trồng quanh, trồng ở rìa.

Nghĩa của обсади́ть

Thể hoàn thành của обса́живать.

Động từ

  1. Trồng... quanh, trồng... ở rìa.

Cặp thể của обсади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обсади́ть

NgôiTương lai
яобсажу́
тыобса́дишь
он / она́ / оно́обса́дит
мыобса́дим
выобса́дите
они́обса́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обсади́л
Giống cái (она́)обсади́ла
Giống trung (оно́)обсади́ло
Số nhiều (они́)обсади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обсади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обсади́те

Câu hỏi thường gặp

обсадить nghĩa là gì?

обсадить (động từ) nghĩa là trồng quanh, trồng ở rìa.

обсадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обсади́ть (phiên âm Latinh obsadítʹ, IPA [ɐpsɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.