обса́живать
Dấu sắc trên обса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обса́живать nghĩa là trồng quanh, trồng ở rìa.
Nghĩa của обса́живать
Động từ
- В Т Trồng... quanh, trồng... ở rìa.
Cặp thể của обса́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обса́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обса́живаю |
| ты | обса́живаешь |
| он / она́ / оно́ | обса́живает |
| мы | обса́живаем |
| вы | обса́живаете |
| они́ | обса́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обсаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обса́живал |
| Giống cái (она́) | обса́живала |
| Giống trung (оно́) | обса́живало |
| Số nhiều (они́) | обса́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обса́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обса́живайте |
Câu hỏi thường gặp
обсаживать nghĩa là gì?
обсаживать (động từ) nghĩa là trồng quanh, trồng ở rìa.
обсаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обса́живать (phiên âm Latinh obsáživatʹ, IPA [ɐpˈsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.