TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обса́живать

thể chưa hoàn thành
obsáživatʹ[ɐpˈsaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обса́живать nghĩa là trồng quanh, trồng ở rìa.

Nghĩa của обса́живать

Động từ

  1. В Т Trồng... quanh, trồng... ở rìa.

Cặp thể của обса́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обса́живать

NgôiHiện tại
яобса́живаю
тыобса́живаешь
он / она́ / оно́обса́живает
мыобса́живаем
выобса́живаете
они́обса́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обсаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)обса́живал
Giống cái (она́)обса́живала
Giống trung (оно́)обса́живало
Số nhiều (они́)обса́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обса́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обса́живайте

Câu hỏi thường gặp

обсаживать nghĩa là gì?

обсаживать (động từ) nghĩa là trồng quanh, trồng ở rìa.

обсаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обса́живать (phiên âm Latinh obsáživatʹ, IPA [ɐpˈsaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.