обступа́ть
Dấu sắc trên обступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обступа́ть nghĩa là đứng quanh, xúm quanh.
Nghĩa của обступа́ть
Động từ
- Đứng quanh, xúm quanh, vây quanh, xúm xít quanh. + đối cách
Cặp thể của обступа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обступа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обступа́ю |
| ты | обступа́ешь |
| он / она́ / оно́ | обступа́ет |
| мы | обступа́ем |
| вы | обступа́ете |
| они́ | обступа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обступать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обступа́л |
| Giống cái (она́) | обступа́ла |
| Giống trung (оно́) | обступа́ло |
| Số nhiều (они́) | обступа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обступа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обступа́йте |
Câu hỏi thường gặp
обступать nghĩa là gì?
обступать (động từ) nghĩa là đứng quanh, xúm quanh.
обступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обступа́ть (phiên âm Latinh obstupátʹ, IPA [ɐpstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.