TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обступи́ть

thể hoàn thành
obstupítʹ[ɐpstʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обступи́ть nghĩa là đứng quanh, xúm quanh.

Nghĩa của обступи́ть

Thể hoàn thành của обступа́ть.

Động từ

  1. Đứng quanh, xúm quanh, vây quanh, xúm xít quanh.

Cặp thể của обступи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обступи́ть

NgôiTương lai
яобступлю́
тыобсту́пишь
он / она́ / оно́обсту́пит
мыобсту́пим
выобсту́пите
они́обсту́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обступи́л
Giống cái (она́)обступи́ла
Giống trung (оно́)обступи́ло
Số nhiều (они́)обступи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обступи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обступи́те

Câu hỏi thường gặp

обступить nghĩa là gì?

обступить (động từ) nghĩa là đứng quanh, xúm quanh.

обступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обступи́ть (phiên âm Latinh obstupítʹ, IPA [ɐpstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.