TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обсчи́тываться

thể chưa hoàn thành
obsčítyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обсчи́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обсчи́тываться nghĩa là tính nhầm, tính sai.

Nghĩa của обсчи́тываться

Động từ

  1. Tính nhầm, tính sai, tính lỗi.

Cặp thể của обсчи́тываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обсчи́тываться

NgôiHiện tại
яобсчи́тываюсь
тыобсчи́тываешься
он / она́ / оно́обсчи́тывается
мыобсчи́тываемся
выобсчи́тываетесь
они́обсчи́тываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обсчитываться.

Quá khứ

Giống đực (он)обсчи́тывался
Giống cái (она́)обсчи́тывалась
Giống trung (оно́)обсчи́тывалось
Số nhiều (они́)обсчи́тывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обсчи́тывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обсчи́тывайтесь

Câu hỏi thường gặp

обсчитываться nghĩa là gì?

обсчитываться (động từ) nghĩa là tính nhầm, tính sai.

обсчитываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обсчи́тываться (phiên âm Latinh obsčítyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.