обсчи́тываться
Dấu sắc trên обсчи́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обсчи́тываться nghĩa là tính nhầm, tính sai.
Nghĩa của обсчи́тываться
Động từ
- Tính nhầm, tính sai, tính lỗi.
Cặp thể của обсчи́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обсчи́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обсчи́тываюсь |
| ты | обсчи́тываешься |
| он / она́ / оно́ | обсчи́тывается |
| мы | обсчи́тываемся |
| вы | обсчи́тываетесь |
| они́ | обсчи́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обсчитываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обсчи́тывался |
| Giống cái (она́) | обсчи́тывалась |
| Giống trung (оно́) | обсчи́тывалось |
| Số nhiều (они́) | обсчи́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обсчи́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обсчи́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
обсчитываться nghĩa là gì?
обсчитываться (động từ) nghĩa là tính nhầm, tính sai.
обсчитываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обсчи́тываться (phiên âm Latinh obsčítyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.