TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обта́чивать

thể chưa hoàn thành
obtáčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обта́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обта́чивать nghĩa là tiện, tiện ngoài, mài.

Nghĩa của обта́чивать

Động từ

  1. на токарном станке Tiện, tiện ngoài.
  2. на точильном камне Mài.

Cặp thể của обта́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обта́чивать

NgôiHiện tại
яобта́чиваю
тыобта́чиваешь
он / она́ / оно́обта́чивает
мыобта́чиваем
выобта́чиваете
они́обта́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обтачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обта́чивал
Giống cái (она́)обта́чивала
Giống trung (оно́)обта́чивало
Số nhiều (они́)обта́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обта́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обта́чивайте

Câu hỏi thường gặp

обтачивать nghĩa là gì?

обтачивать (động từ) nghĩa là tiện, tiện ngoài, mài.

обтачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обта́чивать (phiên âm Latinh obtáčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.