обта́чивать
Dấu sắc trên обта́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обта́чивать nghĩa là tiện, tiện ngoài, mài.
Nghĩa của обта́чивать
Động từ
- на токарном станке Tiện, tiện ngoài.
- на точильном камне Mài.
Cặp thể của обта́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обта́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обта́чиваю |
| ты | обта́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | обта́чивает |
| мы | обта́чиваем |
| вы | обта́чиваете |
| они́ | обта́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обтачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обта́чивал |
| Giống cái (она́) | обта́чивала |
| Giống trung (оно́) | обта́чивало |
| Số nhiều (они́) | обта́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обта́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обта́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
обтачивать nghĩa là gì?
обтачивать (động từ) nghĩa là tiện, tiện ngoài, mài.
обтачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обта́чивать (phiên âm Latinh obtáčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.