TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обточи́ть

thể hoàn thành
obtočítʹ[ɐptɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обточи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обточи́ть nghĩa là tiện, tiện ngoài, mài.

Nghĩa của обточи́ть

Thể hoàn thành của обта́чивать.

Động từ

  1. Tiện, tiện ngoài.
  2. Mài.

Cặp thể của обточи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обточи́ть

NgôiTương lai
яобточу́
тыобто́чишь
он / она́ / оно́обто́чит
мыобто́чим
выобто́чите
они́обто́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обточи́л
Giống cái (она́)обточи́ла
Giống trung (оно́)обточи́ло
Số nhiều (они́)обточи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обточи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обточи́те

Câu hỏi thường gặp

обточить nghĩa là gì?

обточить (động từ) nghĩa là tiện, tiện ngoài, mài.

обточить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обточи́ть (phiên âm Latinh obtočítʹ, IPA [ɐptɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.