TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обтека́ть

thể chưa hoàn thành
obtekátʹ[ɐptʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обтека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обтека́ть nghĩa là chảy quanh, chảy vòng.

Nghĩa của обтека́ть

Động từ

  1. Chảy quanh, chảy vòng, chảy lướt quanh. + đối cách

Cặp thể của обтека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обтека́ть

NgôiHiện tại
яобтека́ю
тыобтека́ешь
он / она́ / оно́обтека́ет
мыобтека́ем
выобтека́ете
они́обтека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обтекать.

Quá khứ

Giống đực (он)обтека́л
Giống cái (она́)обтека́ла
Giống trung (оно́)обтека́ло
Số nhiều (они́)обтека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обтека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обтека́йте

Họ từ của обтека́ть

Câu hỏi thường gặp

обтекать nghĩa là gì?

обтекать (động từ) nghĩa là chảy quanh, chảy vòng.

обтекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обтека́ть (phiên âm Latinh obtekátʹ, IPA [ɐptʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.