обте́чь
Dấu sắc trên обте́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обте́чь nghĩa là chảy quanh, chảy vòng.
Nghĩa của обте́чь
Thể hoàn thành của обтека́ть.
Động từ
- Chảy quanh, chảy vòng, chảy lướt quanh.
Cặp thể của обте́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обте́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обтеку́ |
| ты | обтечёшь |
| он / она́ / оно́ | обтечёт |
| мы | обтечём |
| вы | обтечёте |
| они́ | обтеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обтёк |
| Giống cái (она́) | обтекла́ |
| Giống trung (оно́) | обтекло́ |
| Số nhiều (они́) | обтекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обтеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обтеки́те |
Họ từ của обте́чь
Câu hỏi thường gặp
обтечь nghĩa là gì?
обтечь (động từ) nghĩa là chảy quanh, chảy vòng.
обтечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обте́чь (phiên âm Latinh obtéčʹ, IPA [ɐpˈtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.