TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обтере́ть

thể hoàn thành
obterétʹ[ɐptʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обтере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обтере́ть nghĩa là lau, chùi.

Nghĩa của обтере́ть

Thể hoàn thành của обтира́ть.

Động từ

  1. Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.

Cặp thể của обтере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обтере́ть

NgôiTương lai
яоботру́
тыоботрёшь
он / она́ / оно́оботрёт
мыоботрём
выоботрёте
они́оботру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обтёр
Giống cái (она́)обтёрла
Giống trung (оно́)обтёрло
Số nhiều (они́)обтёрли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оботри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оботри́те

Câu hỏi thường gặp

обтереть nghĩa là gì?

обтереть (động từ) nghĩa là lau, chùi.

обтереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обтере́ть (phiên âm Latinh obterétʹ, IPA [ɐptʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.