обтира́ть
Dấu sắc trên обтира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обтира́ть nghĩa là lau, chùi.
Nghĩa của обтира́ть
Động từ
- Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
Cặp thể của обтира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обтира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обтира́ю |
| ты | обтира́ешь |
| он / она́ / оно́ | обтира́ет |
| мы | обтира́ем |
| вы | обтира́ете |
| они́ | обтира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обтирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обтира́л |
| Giống cái (она́) | обтира́ла |
| Giống trung (оно́) | обтира́ло |
| Số nhiều (они́) | обтира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обтира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обтира́йте |
Câu hỏi thường gặp
обтирать nghĩa là gì?
обтирать (động từ) nghĩa là lau, chùi.
обтирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обтира́ть (phiên âm Latinh obtirátʹ, IPA [ɐptʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.