TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обтере́ться

thể hoàn thành
obterétʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обтере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обтере́ться nghĩa là lau mình mẩy, cọ xát mình.

Nghĩa của обтере́ться

Thể hoàn thành của обтира́ться.

Động từ

  1. Lau mình mẩy, cọ xát mình.
  2. khẩu ngữ [bị] mòn, sờn.

Cặp thể của обтере́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обтере́ться

NgôiTương lai
яоботру́сь
тыоботрёшься
он / она́ / оно́оботрётся
мыоботрёмся
выоботрётесь
они́оботру́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обтёрся
Giống cái (она́)обтёрлась
Giống trung (оно́)обтёрлось
Số nhiều (они́)обтёрлись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оботри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оботри́тесь

Câu hỏi thường gặp

обтереться nghĩa là gì?

обтереться (động từ) nghĩa là lau mình mẩy, cọ xát mình.

обтереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обтере́ться (phiên âm Latinh obterétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.