обу́гливаться
Dấu sắc trên обу́гливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обу́гливаться nghĩa là bị cháy thành than, đốt ra than.
Nghĩa của обу́гливаться
Động từ
- Bị cháy thành than, đốt ra than, cac-bon hóa.
Cặp thể của обу́гливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обу́гливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обу́гливаюсь |
| ты | обу́гливаешься |
| он / она́ / оно́ | обу́гливается |
| мы | обу́гливаемся |
| вы | обу́гливаетесь |
| они́ | обу́гливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обугливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обу́гливался |
| Giống cái (она́) | обу́гливалась |
| Giống trung (оно́) | обу́гливалось |
| Số nhiều (они́) | обу́гливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обу́гливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обу́гливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
обугливаться nghĩa là gì?
обугливаться (động từ) nghĩa là bị cháy thành than, đốt ra than.
обугливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обу́гливаться (phiên âm Latinh obúglivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.