TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обуча́ть

thể chưa hoàn thành
obučátʹ[ɐbʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обуча́ть nghĩa là dạy, tập.

Nghĩa của обуча́ть

Động từ

  1. Dạy, tập, huấn luyện, dạy dỗ, giáo dục.

Cặp thể của обуча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обуча́ть

NgôiHiện tại
яобуча́ю
тыобуча́ешь
он / она́ / оно́обуча́ет
мыобуча́ем
выобуча́ете
они́обуча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обучать.

Quá khứ

Giống đực (он)обуча́л
Giống cái (она́)обуча́ла
Giống trung (оно́)обуча́ло
Số nhiều (они́)обуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обуча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обуча́йте

Họ từ của обуча́ть

Câu hỏi thường gặp

обучать nghĩa là gì?

обучать (động từ) nghĩa là dạy, tập.

обучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обуча́ть (phiên âm Latinh obučátʹ, IPA [ɐbʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.