обучи́ться
Dấu sắc trên обучи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обучи́ться nghĩa là học tập, tập luyện.
Nghĩa của обучи́ться
Thể hoàn thành của обуча́ться.
Động từ
- Học tập, tập luyện.
Cặp thể của обучи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обучи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обучу́сь |
| ты | обу́чишься |
| он / она́ / оно́ | обу́чится |
| мы | обу́чимся |
| вы | обу́читесь |
| они́ | обу́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обучи́лся |
| Giống cái (она́) | обучи́лась |
| Giống trung (оно́) | обучи́лось |
| Số nhiều (они́) | обучи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обучи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обучи́тесь |
Họ từ của обучи́ться
Câu hỏi thường gặp
обучиться nghĩa là gì?
обучиться (động từ) nghĩa là học tập, tập luyện.
обучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обучи́ться (phiên âm Latinh obučítʹsja, IPA [ɐbʊˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.