обша́ривать
Dấu sắc trên обша́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обша́ривать nghĩa là lục lọi, tìm tòi.
Nghĩa của обша́ривать
Động từ
- khẩu ngữ Lục lọi, tìm tòi, mò mẫm, sờ sọang.
Cặp thể của обша́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обша́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обша́риваю |
| ты | обша́риваешь |
| он / она́ / оно́ | обша́ривает |
| мы | обша́риваем |
| вы | обша́риваете |
| они́ | обша́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обшаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обша́ривал |
| Giống cái (она́) | обша́ривала |
| Giống trung (оно́) | обша́ривало |
| Số nhiều (они́) | обша́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обша́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обша́ривайте |
Họ từ của обша́ривать
Câu hỏi thường gặp
обшаривать nghĩa là gì?
обшаривать (động từ) nghĩa là lục lọi, tìm tòi.
обшаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обша́ривать (phiên âm Latinh obšárivatʹ, IPA [ɐpˈʂarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.