TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обша́ривать

thể chưa hoàn thành
obšárivatʹ[ɐpˈʂarʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обша́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обша́ривать nghĩa là lục lọi, tìm tòi.

Nghĩa của обша́ривать

Động từ

  1. khẩu ngữ Lục lọi, tìm tòi, mò mẫm, sờ sọang.

Cặp thể của обша́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обша́ривать

NgôiHiện tại
яобша́риваю
тыобша́риваешь
он / она́ / оно́обша́ривает
мыобша́риваем
выобша́риваете
они́обша́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обшаривать.

Quá khứ

Giống đực (он)обша́ривал
Giống cái (она́)обша́ривала
Giống trung (оно́)обша́ривало
Số nhiều (они́)обша́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обша́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обша́ривайте

Họ từ của обша́ривать

Câu hỏi thường gặp

обшаривать nghĩa là gì?

обшаривать (động từ) nghĩa là lục lọi, tìm tòi.

обшаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обша́ривать (phiên âm Latinh obšárivatʹ, IPA [ɐpˈʂarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.