TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обши́ть

thể hoàn thành
obšítʹ[ɐpˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обши́ть nghĩa là trang sức, trang trí, viền.

Nghĩa của обши́ть

Thể hoàn thành của обшива́ть.

Động từ

  1. Trang sức, trang trí.
  2. Viền, khâu bọc... [lại].
  3. Bọc phủ, bọc quanh, quây, bao bọc, bịt.
  4. khẩu ngữ May, may mặc.

Cặp thể của обши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обши́ть

NgôiTương lai
яобошью́
тыобошьёшь
он / она́ / оно́обошьёт
мыобошьём
выобошьёте
они́обошью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обши́л
Giống cái (она́)обши́ла
Giống trung (оно́)обши́ло
Số nhiều (они́)обши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обше́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обше́йте

Họ từ của обши́ть

Câu hỏi thường gặp

обшить nghĩa là gì?

обшить (động từ) nghĩa là trang sức, trang trí, viền.

обшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обши́ть (phiên âm Latinh obšítʹ, IPA [ɐpˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.