обши́ть
Dấu sắc trên обши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обши́ть nghĩa là trang sức, trang trí, viền.
Nghĩa của обши́ть
Thể hoàn thành của обшива́ть.
Động từ
- Trang sức, trang trí.
- Viền, khâu bọc... [lại].
- Bọc phủ, bọc quanh, quây, bao bọc, bịt.
- khẩu ngữ May, may mặc.
Cặp thể của обши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обошью́ |
| ты | обошьёшь |
| он / она́ / оно́ | обошьёт |
| мы | обошьём |
| вы | обошьёте |
| они́ | обошью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обши́л |
| Giống cái (она́) | обши́ла |
| Giống trung (оно́) | обши́ло |
| Số nhiều (они́) | обши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обше́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обше́йте |
Họ từ của обши́ть
Câu hỏi thường gặp
обшить nghĩa là gì?
обшить (động từ) nghĩa là trang sức, trang trí, viền.
обшить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обши́ть (phiên âm Latinh obšítʹ, IPA [ɐpˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.