TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объединя́ться

thể chưa hoàn thành
obʺjedinjátʹsja[ɐbjɪdʲɪˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объединя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объединя́ться nghĩa là thống nhất lại, hợp nhất lại.

Nghĩa của объединя́ться

Động từ

  1. Thống nhất lại, hợp nhất lại, liên hợp lại, liên hiệp lại, đoàn kết lại, tập hợp lại.

Cặp thể của объединя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ объединя́ться

NgôiHiện tại
яобъединя́юсь
тыобъединя́ешься
он / она́ / оно́объединя́ется
мыобъединя́емся
выобъединя́етесь
они́объединя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объединяться.

Quá khứ

Giống đực (он)объединя́лся
Giống cái (она́)объединя́лась
Giống trung (оно́)объединя́лось
Số nhiều (они́)объединя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)объединя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)объединя́йтесь

Họ từ của объединя́ться

Câu hỏi thường gặp

объединяться nghĩa là gì?

объединяться (động từ) nghĩa là thống nhất lại, hợp nhất lại.

объединяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объединя́ться (phiên âm Latinh obʺjedinjátʹsja, IPA [ɐbjɪdʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.