TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объяви́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obʺjavítʹsja[ɐbjɪˈvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объяви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объяви́ться nghĩa là hiện ra, xuất hiện.

Nghĩa của объяви́ться

Thể hoàn thành của объявля́ться.

Động từ

  1. Hiện ra, xuất hiện.

Cặp thể của объяви́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ объяви́ться

NgôiTương lai
яобъявлю́сь
тыобъя́вишься
он / она́ / оно́объя́вится
мыобъя́вимся
выобъя́витесь
они́объя́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)объяви́лся
Giống cái (она́)объяви́лась
Giống trung (оно́)объяви́лось
Số nhiều (они́)объяви́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)объяви́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)объяви́тесь

Họ từ của объяви́ться

Câu hỏi thường gặp

объявиться nghĩa là gì?

объявиться (động từ) nghĩa là hiện ra, xuất hiện.

объявиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объяви́ться (phiên âm Latinh obʺjavítʹsja, IPA [ɐbjɪˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.