TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объявля́ться

thể chưa hoàn thành
obʺjavljátʹsja[ɐbjɪˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объявля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объявля́ться nghĩa là hiện ra, xuất hiện.

Nghĩa của объявля́ться

Động từ

  1. Hiện ra, xuất hiện.

Cặp thể của объявля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ объявля́ться

NgôiHiện tại
яобъявля́юсь
тыобъявля́ешься
он / она́ / оно́объявля́ется
мыобъявля́емся
выобъявля́етесь
они́объявля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объявляться.

Quá khứ

Giống đực (он)объявля́лся
Giống cái (она́)объявля́лась
Giống trung (оно́)объявля́лось
Số nhiều (они́)объявля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)объявля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)объявля́йтесь

Họ từ của объявля́ться

Câu hỏi thường gặp

объявляться nghĩa là gì?

объявляться (động từ) nghĩa là hiện ra, xuất hiện.

объявляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объявля́ться (phiên âm Latinh obʺjavljátʹsja, IPA [ɐbjɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.