объявля́ться
Dấu sắc trên объявля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объявля́ться nghĩa là hiện ra, xuất hiện.
Nghĩa của объявля́ться
Động từ
- Hiện ra, xuất hiện.
Cặp thể của объявля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ объявля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | объявля́юсь |
| ты | объявля́ешься |
| он / она́ / оно́ | объявля́ется |
| мы | объявля́емся |
| вы | объявля́етесь |
| они́ | объявля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объявляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | объявля́лся |
| Giống cái (она́) | объявля́лась |
| Giống trung (оно́) | объявля́лось |
| Số nhiều (они́) | объявля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | объявля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | объявля́йтесь |
Họ từ của объявля́ться
Câu hỏi thường gặp
объявляться nghĩa là gì?
объявляться (động từ) nghĩa là hiện ra, xuất hiện.
объявляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объявля́ться (phiên âm Latinh obʺjavljátʹsja, IPA [ɐbjɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.