TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объяви́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obʺjavítʹ[ɐbjɪˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объяви́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объяви́ть nghĩa là thông báo.

Nghĩa của объяви́ть

Động từ

  1. Thông báo.

Cặp thể của объяви́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ объяви́ть

NgôiTương lai
яобъявлю́
тыобъя́вишь
он / она́ / оно́объя́вит
мыобъя́вим
выобъя́вите
они́объя́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)объяви́л
Giống cái (она́)объяви́ла
Giống trung (оно́)объяви́ло
Số nhiều (они́)объяви́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)объяви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)объяви́те

Họ từ của объяви́ть

Câu hỏi thường gặp

объявить nghĩa là gì?

объявить (động từ) nghĩa là thông báo.

объявить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объяви́ть (phiên âm Latinh obʺjavítʹ, IPA [ɐbjɪˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.