TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

объясни́ться

thể hoàn thành
obʺjasnítʹsja[ɐbjɪsˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên объясни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

объясни́ться nghĩa là giãi bày, thanh minh, sáng ra, trở nên rõ ràng.

Nghĩa của объясни́ться

Thể hoàn thành của объясня́ться.

Động từ

  1. Giãi bày, thanh minh, biện bạch, biện minh.
  2. Sáng [tỏ] ra, trở nên rõ ràng, trở thành dễ hiểu.

Cặp thể của объясни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ объясни́ться

NgôiTương lai
яобъясню́сь
тыобъясни́шься
он / она́ / оно́объясни́тся
мыобъясни́мся
выобъясни́тесь
они́объясня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)объясни́лся
Giống cái (она́)объясни́лась
Giống trung (оно́)объясни́лось
Số nhiều (они́)объясни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)объясни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)объясни́тесь

Họ từ của объясни́ться

Câu hỏi thường gặp

объясниться nghĩa là gì?

объясниться (động từ) nghĩa là giãi bày, thanh minh, sáng ra, trở nên rõ ràng.

объясниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là объясни́ться (phiên âm Latinh obʺjasnítʹsja, IPA [ɐbjɪsˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.