объясня́ть
Dấu sắc trên объясня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
объясня́ть nghĩa là giải thích, giảng giải, vạch rõ nguyên nhân.
Nghĩa của объясня́ть
Động từ
- Giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải, giải minh. + đối cách
- объясня́ть кому́-л. зада́ниеgiải thích nhiệm vụ cho ai
- В Т; устанавливать причину Giải thích, vạch (nói, nêu) rõ nguyên nhân.
- чем вы объясня́тья́ете то, что...anh giải thích như thế nào việc..., anh cho biết do đâu mà..., anh lấy cái gì để giải thích được điều...
- как объясни́ть его́ поведе́ние?làm sao giải thích được (hiểu được) tư cách của nó?
Cặp thể của объясня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ объясня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | объясня́ю |
| ты | объясня́ешь |
| он / она́ / оно́ | объясня́ет |
| мы | объясня́ем |
| вы | объясня́ете |
| они́ | объясня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + объяснять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | объясня́л |
| Giống cái (она́) | объясня́ла |
| Giống trung (оно́) | объясня́ло |
| Số nhiều (они́) | объясня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | объясня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | объясня́йте |
Họ từ của объясня́ть
Câu ví dụ với объясня́ть
- У меня нет времени объяснять. Tôi không có thời gian để giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2885011
- Они будут вам их объяснять? Họ sẽ giải thích cho bạn đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12574208
- Нет необходимости объяснять. Không cần giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3053886
- Мне некогда объяснять. Tôi không có thời gian để giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4633092
- Можно не объяснять. Không cần giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7861787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
объяснять nghĩa là gì?
объяснять (động từ) nghĩa là giải thích, giảng giải, vạch rõ nguyên nhân.
объяснять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là объясня́ть (phiên âm Latinh obʺjasnjátʹ, IPA [ɐbjɪsˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.