TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

необяза́тельный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
neobjazátelʹnyj[nʲɪəbʲɪˈzatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên необяза́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

необяза́тельный nghĩa là không bắt buộc, không nhất thiết, vô trách nhiệm.

Nghĩa của необяза́тельный

Tính từ

  1. Không bắt buộc, không nhất thiết, không nhất định, tùy ý.
  2. о человеке Vô trách nhiệm.

Biến cách của необяза́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеобяза́тельныйнеобяза́тельноенеобяза́тельнаянеобяза́тельные
Sinh cáchнеобяза́тельногонеобяза́тельногонеобяза́тельнойнеобяза́тельных
Tặng cáchнеобяза́тельномунеобяза́тельномунеобяза́тельнойнеобяза́тельным
Đối cáchнеобяза́тельный / необяза́тельногонеобяза́тельноенеобяза́тельнуюнеобяза́тельные / необяза́тельных
Công cụ cáchнеобяза́тельнымнеобяза́тельнымнеобяза́тельнойнеобяза́тельными
Giới cáchнеобяза́тельномнеобяза́тельномнеобяза́тельнойнеобяза́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với необяза́тельный

Trái nghĩa

Họ từ của необяза́тельный

Câu ví dụ với необяза́тельный

  • Тебе необязательно делать это сейчас. Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11077897
  • Вам необязательно делать это сейчас. Bây giờ chúng ta chưa cần làm việc đó đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11077898
  • У фильма должны быть начало, середина и конец... но необязательно в таком порядке. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609290
  • Это необязательно. Cái này không cần thiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3626874

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

необязательный nghĩa là gì?

необязательный (tính từ) nghĩa là không bắt buộc, không nhất thiết, vô trách nhiệm.

необязательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là необяза́тельный (phiên âm Latinh neobjazátelʹnyj, IPA [nʲɪəbʲɪˈzatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.