TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овеществля́ться

thể chưa hoàn thành
oveščestvljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овеществля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овеществля́ться nghĩa là được vật hóa, vật thể hóa.

Nghĩa của овеществля́ться

Động từ

  1. Được vật hóa, vật thể hóa.

Cặp thể của овеществля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ овеществля́ться

NgôiHiện tại
яовеществля́юсь
тыовеществля́ешься
он / она́ / оно́овеществля́ется
мыовеществля́емся
выовеществля́етесь
они́овеществля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + овеществляться.

Quá khứ

Giống đực (он)овеществля́лся
Giống cái (она́)овеществля́лась
Giống trung (оно́)овеществля́лось
Số nhiều (они́)овеществля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)овеществля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)овеществля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

овеществляться nghĩa là gì?

овеществляться (động từ) nghĩa là được vật hóa, vật thể hóa.

овеществляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овеществля́ться (phiên âm Latinh oveščestvljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.