TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

овладе́ть

thể hoàn thành
ovladétʹ[ɐvɫɐˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên овладе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

овладе́ть nghĩa là chiếm, chiếm lĩnh, xâm chiếm, tràn ngập.

Nghĩa của овладе́ть

Thể hoàn thành của овладева́ть.

Động từ

  1. Chiếm, chiếm lĩnh, đánh chiếm, chiếm được, chiếm lấy.
  2. Xâm chiếm, tràn ngập.
  3. Nắm vững, tinh thông, thấm nhuần, quán triệt, chiếm lĩnh.
  4. Ăn.

Cặp thể của овладе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ овладе́ть

NgôiTương lai
яовладе́ю
тыовладе́ешь
он / она́ / оно́овладе́ет
мыовладе́ем
выовладе́ете
они́овладе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)овладе́л
Giống cái (она́)овладе́ла
Giống trung (оно́)овладе́ло
Số nhiều (они́)овладе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)овладе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)овладе́йте

Câu hỏi thường gặp

овладеть nghĩa là gì?

овладеть (động từ) nghĩa là chiếm, chiếm lĩnh, xâm chiếm, tràn ngập.

овладеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là овладе́ть (phiên âm Latinh ovladétʹ, IPA [ɐvɫɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.