овладе́ть
Dấu sắc trên овладе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
овладе́ть nghĩa là chiếm, chiếm lĩnh, xâm chiếm, tràn ngập.
Nghĩa của овладе́ть
Thể hoàn thành của овладева́ть.
Động từ
- Chiếm, chiếm lĩnh, đánh chiếm, chiếm được, chiếm lấy.
- Xâm chiếm, tràn ngập.
- Nắm vững, tinh thông, thấm nhuần, quán triệt, chiếm lĩnh.
- Ăn.
Cặp thể của овладе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ овладе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | овладе́ю |
| ты | овладе́ешь |
| он / она́ / оно́ | овладе́ет |
| мы | овладе́ем |
| вы | овладе́ете |
| они́ | овладе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | овладе́л |
| Giống cái (она́) | овладе́ла |
| Giống trung (оно́) | овладе́ло |
| Số nhiều (они́) | овладе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | овладе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | овладе́йте |
Câu hỏi thường gặp
овладеть nghĩa là gì?
овладеть (động từ) nghĩa là chiếm, chiếm lĩnh, xâm chiếm, tràn ngập.
овладеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là овладе́ть (phiên âm Latinh ovladétʹ, IPA [ɐvɫɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.