овча́рка
Dấu sắc trên овча́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
овча́рка nghĩa là con chó béc-giê, chó chăn cừu.
Nghĩa của овча́рка
Danh từ
- Con chó béc-giê, chó chăn cừu.
Biến cách của овча́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | овча́рка | овча́рки |
| Sinh cách кого? чего? | овча́рки | овча́рок |
| Tặng cách кому? чему? | овча́рке | овча́ркам |
| Đối cách кого? что? | овча́рку | овча́рок |
| Công cụ cách кем? чем? | овча́ркой | овча́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | овча́рке | овча́рках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của овча́рка
Câu hỏi thường gặp
овчарка nghĩa là gì?
овчарка (danh từ) nghĩa là con chó béc-giê, chó chăn cừu.
овчарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là овча́рка (phiên âm Latinh ovčárka, IPA [ɐfˈt͡ɕarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.