TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оглавле́ние

giống trungbất động vật
oglavlénije[ɐɡɫɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оглавле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оглавле́ние nghĩa là mục lục, bảng đề mục.

Nghĩa của оглавле́ние

Danh từ

  1. Mục lục, bảng đề mục.

Biến cách của оглавле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оглавле́ниеоглавле́ния
Sinh cách кого? чего?оглавле́нияоглавле́ний
Tặng cách кому? чему?оглавле́ниюоглавле́ниям
Đối cách кого? что?оглавле́ниеоглавле́ния
Công cụ cách кем? чем?оглавле́ниемоглавле́ниями
Giới cách о ком? о чём?оглавле́нииоглавле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оглавле́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оглавление nghĩa là gì?

оглавление (danh từ) nghĩa là mục lục, bảng đề mục.

оглавление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оглавле́ние (phiên âm Latinh oglavlénije, IPA [ɐɡɫɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.